bán công khai
Họ gặp nhau một cách bán công khai trong quán cà phê, không giấu giếm nhưng cũng không công bố rộng rãi.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một phần công khai, không hoàn toàn bí mật nhưng cũng không hoàn toàn chính thức: Chỉ trạng thái, tính chất của một hoạt động, tổ chức hay thông tin được thực hiện, tồn tại ở mức độ công khai có giới hạn, không đầy đủ. Nó thường nằm giữa ranh giới của sự bí mật và sự chính thức công khai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Họ gặp nhau một cách bán công khai trong quán cà phê, không giấu giếm nhưng cũng không công bố rộng rãi.
- Tổ chức này hoạt động bán công khai, không có trụ sở chính thức nhưng nhiều người vẫn biết đến.
- Thông tin về vụ việc được tiết lộ một cách bán công khai trên một số diễn đàn nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
"hoạt động bán công khai": chỉ các hoạt động được một nhóm người biết đến hoặc tham gia, nhưng không được chính quyền chính thức công nhận hoặc không được quảng bá rộng rãi ra công chúng.
- Hội nhóm ấy chỉ hoạt động bán công khai trong giới nghiên cứu.
"một thỏa thuận bán công khai": chỉ những thỏa thuận, cam kết được các bên liên quan biết nhưng không được công bố chính thức bằng văn bản pháp lý đầy đủ.
- Hai công ty có một thỏa thuận bán công khai về việc chia sẻ thị trường.
Biến thể và từ gần giống
- Nửa kín nửa hở (thành ngữ): có nghĩa tương tự, chỉ sự không rõ ràng, không hoàn toàn kín đáo cũng không hoàn toàn công khai.
- Công khai (tính từ): hoàn toàn mở, minh bạch, không giấu giếm.
- Bí mật (tính từ): được giấu kín, không để người ngoài biết.
Từ đồng nghĩa
- Nửa chính thức: thường dùng để chỉ tính chất của một tổ chức hoặc hoạt động có một phần liên quan đến chính quyền nhưng không đầy đủ tư cách pháp nhân.
- Không chính thức: không theo đúng các quy định, hình thức thông thường.
Các cụm từ liên quan
- Sống bán công khai: chỉ lối sống, quan hệ không hoàn toàn giấu giếm nhưng cũng không công khai chính thức trước xã hội.
- Sau scandal, họ chọn cách sống bán công khai, ít xuất hiện trên truyền thông.
Thành ngữ liên quan
- Vừa ăn cắp vừa la làng (thành ngữ): có nét nghĩa tương đồng khi chỉ hành vi vừa muốn giấu giếm lại vừa có biểu hiện để lộ ra. Tuy nhiên, thành ngữ này mang hàm ý chê trách, mỉa mai mạnh hơn so với "bán công khai".